đồ thừa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thức ăn còn lại sau bữa ăn: Chỉ phần thức ăn đã được dọn ra nhưng chưa ăn hết, còn thừa lại.
- Đồ vật còn sót lại, không còn giá trị sử dụng chính: Chỉ những món đồ, vật dụng còn lại sau một quá trình sử dụng hoặc phân phối, thường bị xem là vô giá trị, không còn cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau bữa tiệc, mẹ tôi cất phần đồ thừa vào tủ lạnh. (Sau bữa tiệc, mẹ tôi cất phần thức ăn còn lại vào tủ lạnh.)
- Anh ấy cảm thấy mình như đồ thừa trong cuộc họp đó. (Anh ấy cảm thấy mình như một thứ không cần thiết trong cuộc họp đó.)
- Cửa hàng bán đồ thừa từ các nhà máy với giá rất rẻ. (Cửa hàng bán những vật phẩm tồn kho, dư thừa từ các nhà máy với giá rất rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng, chỉ người hoặc vật bị xem là vô dụng, không còn chỗ đứng: Cách dùng này nhấn mạnh sự dư thừa, không còn phù hợp hoặc không được trân trọng.
- Trong mắt họ, tôi chỉ là đồ thừa mà thôi. (Trong mắt họ, tôi chỉ là một thứ vô dụng mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thừa thãi (tính từ): có số lượng nhiều hơn mức cần thiết, dư ra.
- Đồ đạc trong phòng thật thừa thãi. (Đồ đạc trong phòng thật dư thừa.)
- Đồ bỏ đi: đồ vật bị vứt bỏ vì không còn dùng được.
- Thức ăn thừa: cụm từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa thức ăn còn lại.
Từ đồng nghĩa
- Đồ còn lại: chỉ những thứ còn sót sau khi đã lấy đi phần chính.
- Phần dư: phần còn thừa ra.
- Đồ phế thải: đồ vật đã hết giá trị sử dụng, thường bị loại bỏ (nghĩa mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
- Như *đồ thừa vứt đi*: ví von một cách khắc nghiệt về việc ai đó hoặc cái gì đó bị đối xử một cách tệ bạc, không thương tiếc.
- Sau khi giúp họ thành công, tôi bị đối xử như đồ thừa vứt đi. (Sau khi giúp họ thành công, tôi bị đối xử một cách tệ bạc, không thương tiếc.)